* Áp dụng từ 01/01/2016
** Áp dụng từ 01/05/2016

Lương, Bảo Hiểm, Giảm Trừ, Thuế TNCN

Mô Tả
Số Tiền (VND)
Lương GROSS
{{inputs.income_VND | currency:'':0}}
Bảo Hiểm Xã Hội ({{settings.RATES.EMPLOYEE.SI * 100}}%)
{{calculateSI() | currency:'':0}}
Bảo Hiểm Y Tế ({{settings.RATES.EMPLOYEE.HI * 100}}%)
{{calculateHI() | currency:'':0}}
Bảo Hiểm Thất Nghiệp
({{settings.RATES.EMPLOYEE.UI * 100}}% Lương Tối Thiểu Vùng)
{{calculateUI() | currency:'':0}}
Thu Nhập Trước Thuế
{{beforeTaxIncome() | currency:'':0}}
Giảm Trừ Cho Bản Thân
0 {{outputs.self | currency:'':0}}
Giảm Trừ Cho Người Lệ Thuộc
0 {{outputs.deps | currency:'':0}}
Thu Nhập Chịu Thuế
{{taxableIncome() | currency:'':0}}
Thuế Thu Nhập Cá Nhân
{{taxAmount() | currency:'':0}}
Lương NET Thực Lãnh
{{takeHome() | currency:'':0}}

Các Khoản Công Ty Phải Trả

Mô Tả
Số Tiền (VND)
Lương GROSS
{{inputs.income_VND | currency:'':0}}
Bảo Hiểm Xã Hội ({{settings.RATES.EMPLOYER.SI * 100}}%)
{{calculateSI('EMPLOYER') | currency:'':0}}
Bảo Hiểm Y Tế ({{settings.RATES.EMPLOYER.HI * 100}}%)
{{calculateHI('EMPLOYER') | currency:'':0}}
Bảo Hiểm Thất Nghiệp
({{settings.RATES.EMPLOYER.UI * 100}}% Lương Tối Thiểu Vùng)
{{calculateUI('EMPLOYER') | currency:'':0}}
Tổng Cộng
{{totalPay() | currency:'':0}}

Chi Tiết Thuế Thu Nhập Cá Nhân

Thuế Suất
Thuế (VND)
5% - Đến 5 Triệu
{{outputs.taxLevels[0].amount | currency:'':0}}
10% - Trên 5 Triệu đến 10 Triệu
{{outputs.taxLevels[1].amount | currency:'':0}}
15% - Trên 10 Triệu đến 18 Triệu
{{outputs.taxLevels[2].amount | currency:'':0}}
20% - Trên 18 Triệu đến 32 Triệu
{{outputs.taxLevels[3].amount | currency:'':0}}
25% - Trên 32 Triệu đến 52 Triệu
{{outputs.taxLevels[4].amount | currency:'':0}}
30% - Trên 52 Triệu đến 80 Triệu
{{outputs.taxLevels[5].amount | currency:'':0}}
35% - Trên 80 Triệu
{{outputs.taxLevels[6].amount | currency:'':0}}
Personal Income Tax
{{taxAmount() | currency:'':0}}